Be arranged in a row
Be parked in a row
be lined up: được xếp hàng
be tided up: được gắn, kết nối
be piled up: được xếp chồng lên
be stacked: được xếp chồng lên
be propped up against the wall: được dựa vào tường
be learning against the fence: được dựa vào hàng rào
be deserted: bị bỏ hoang
be displayed:
be places on a scale: được đặt trên cái cân be scattered on the table: bị vứt lung tung trên bàn
all the seats are unoccupied
the building overlooks the river
assembly line: dây chuyền sản xuất
bulletin board : bảng thông báo
construction work: Công trường xây dựng
eating utensils : Bát đĩa.
paking lot
potted plants: Bát đĩa
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét