Sumit a report: Nộp báo cáo
Proposed budget: Ngân sách đề án
Annual convention: Hội nghị thường niên
Market trend:Xu hướng thị trường
Attend a meeting:Thanh dự cuộc họp
Behind schedule: Muộn so với dự định
Arrive ontime: Tới nơi đúng giờ
Meet a deadline: Kịp thời hạn
Outline one' s presentation: Làm dàn bài cho một bản tường trình
Business associate: Đồng nghiệp, đối tác làm ăn
New arrival: SP mới
Competitive price: Giá thấp
Defective product: Sản phẩm bị lỗi
Gift certificate: Phiếu quà tặng
Special promotion: Chiến dịch khuyến mãi đặc biệt
Storage space: Nơi lưu trữ
Product specification: Thông số kỹ thuật sản phẩm
Grocery store: Cửa hàng tạp hoá
Make a payment: Thanh toán
Get a refund: Hoàn lại tiền
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét